Kỹ thuật viên kiểm tra tủ điện tại một trạm sạc xe điện đang hoạt động trong ngày làm việc bình thường

Ngày khai trương một trạm sạc thường rất đẹp. Trụ mới, màn hình sáng, vị trí đậu xe sạch sẽ, biển hiệu rõ ràng, ứng dụng hoạt động, chiếc xe điện đầu tiên cắm sạc.

Nhưng một khoản đầu tư không được đánh giá vào ngày khai trương. Nó được đánh giá sau sáu tháng, sau hai năm, sau năm năm. Và câu hỏi lúc đó rất đơn giản: trạm có còn hoạt động tốt, có khách sử dụng và có khả năng mở rộng hay không?

Đây là lớp cuối cùng trong khung đánh giá của MPower, và cũng có thể là lớp dễ bị đánh giá thấp nhất. Lớp hiệu quả tài chính dừng lại ở một bảng tính. Bài này nói về những gì xảy ra sau khi bảng tính đó được đóng lại.

Một trạm sạc không được đánh giá vào ngày khai trương mà sau nhiều năm vận hành

Uptime là một chỉ số kinh doanh

Một trụ sạc bị lỗi không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Nó là một tài sản đang ngừng tạo doanh thu.

Giả sử một trạm có mức khai thác rất tốt, nhưng trụ ngừng hoạt động 10 phần trăm thời gian. Về mặt kinh doanh, một phần cơ hội bán điện đã biến mất — và nó biến mất đúng vào những lúc không ai chọn được, kể cả giờ cao điểm.

Tệ hơn, khách hàng đến hai lần và cả hai lần gặp trụ lỗi có thể không quay lại lần thứ ba. Vì vậy thời gian ngừng hoạt động có hai loại chi phí: doanh thu mất hôm naykhách hàng mất ngày mai. Loại thứ hai không xuất hiện trong bất kỳ báo cáo nào, nhưng nó là loại đắt hơn.

Uptime không chỉ thuộc phòng kỹ thuật. Nó thuộc về bài toán tài chính của dự án.

Và nó nên được đưa vào mô hình ngay từ đầu như một con số có thể đo, không phải một kỳ vọng. Một mô hình giả định trụ chạy 100 phần trăm thời gian là một mô hình đã sai ngay ở dòng đầu.

Một trạm sạc phải được tìm thấy trước khi được sử dụng

Có một trụ hoạt động hoàn hảo nhưng khách không biết nó tồn tại thì sao? Vận hành bắt đầu trước cả lúc khách cắm súng sạc.

Người lái phải tìm thấy trạm, biết nó đang trống, đi tới đúng lối vào, nhận ra vị trí sạc, đỗ xe, bắt đầu phiên sạc, thanh toán, theo dõi quá trình sạc, rồi rời đi. Mỗi bước đều có thể tạo ra một điểm vướng.

Một biển chỉ dẫn kém. Một điểm đánh dấu sai vị trí trên bản đồ. Một quy trình thanh toán quá phức tạp. Một mã QR không đọc được dưới nắng. Một vị trí đậu khó tiếp cận. Từng chuyện rất nhỏ, nhưng cộng lại chúng tạo nên trải nghiệm sạc — và trải nghiệm sạc là thứ quyết định người lái có quay lại hay không.

Điều đáng nói là gần như mọi điểm vướng trong danh sách trên đều sửa được với chi phí rất nhỏ, nếu có ai đó nhận ra chúng. Vấn đề là chúng không tự báo lỗi.

Hành trình của khách từ lúc tìm thấy trạm, vào trạm, cắm sạc, thanh toán tới lúc rời đi

Một trụ tốt nhưng thanh toán tệ vẫn là một trạm sạc tệ

Khách hàng không đánh giá hệ thống theo sơ đồ điện. Họ đánh giá theo một câu duy nhất: tôi có sạc được không?

Nếu để sạc được, người lái phải tải ứng dụng, đăng ký tài khoản, nhận mã xác thực, nạp tiền, xác thực lần nữa, thử lại vì lỗi, rồi gọi tổng đài — tất cả chỉ để mua vài chục kWh điện, thì lượng ma sát đã quá lớn so với giá trị giao dịch.

Với đơn vị vận hành, phần mềm và thanh toán vì vậy không phải phần trang trí đi kèm phần cứng. Chúng là một phần của hạ tầng thương mại. Một trạm sạc tốt phải làm cho chuỗi đến, cắm, trả tiền, sạc, rời đi càng ít vướng càng tốt.

Một phép thử đơn giản và nên làm trước ngày khai trương: đưa điện thoại cho một người chưa từng sạc xe điện bao giờ và bảo họ tự sạc, không hướng dẫn gì. Những chỗ họ dừng lại chính là những chỗ sẽ làm mất khách.

Vị trí sạc bị chiếm cũng là một dạng ngừng hoạt động

Trụ hoàn toàn khoẻ. Mạng tốt. Điện có. Nhưng một chiếc xe không sạc đang đỗ trước trụ.

Về mặt kỹ thuật, thời gian hoạt động là 100 phần trăm. Về mặt khách hàng, trụ không dùng được. Với dòng tiền của dự án, hai tình huống này giống hệt nhau — và đây là điều mà mọi báo cáo uptime của thiết bị đều không nhìn thấy.

Đây là lý do thiết kế vận hành phải tính tới quy định về chỗ đậu, biển báo, cách xử lý xe đã sạc xong nhưng chưa rời đi, giám sát vị trí sạc, nhân sự tại chỗ, và cả việc hình thành thói quen sử dụng có ý thức trong cộng đồng người dùng.

Khả năng phục vụ về mặt vật lý quan trọng không kém khả năng phục vụ về mặt kỹ thuật.

Và như lớp mặt bằng đã chỉ ra, phần lớn khả năng xử lý chuyện này được quyết định từ lúc thương lượng hợp đồng thuê mặt bằng, chứ không phải lúc trạm đã chạy.

Vị trí sạc bị xe không sạc chiếm chỗ khiến trụ không dùng được dù thiết bị vẫn hoạt động bình thường


Ai sẽ xử lý khi trụ lỗi lúc 9 giờ tối?

Một câu hỏi rất đơn giản nhưng đáng hỏi trước khi đầu tư: nếu trụ ngừng hoạt động tối nay, ai biết trước? Khách hàng? Bảo vệ? Chủ mặt bằng? Hay đơn vị vận hành?

Một hệ thống vận hành tốt nên phát hiện và phân loại vấn đề càng sớm càng tốt: lỗi trụ, lỗi mạng, lỗi thanh toán, mất điện, mất kết nối, nút dừng khẩn cấp bị tác động, hoặc một vấn đề nằm phía chiếc xe chứ không phải phía trạm.

Sau đó là câu hỏi thứ hai: ai chịu trách nhiệm xử lý? Và câu thứ ba: trong bao lâu?

Không có trách nhiệm rõ ràng, một lỗi nhỏ có thể biến thành nhiều ngày ngừng hoạt động. Ba câu hỏi trên nên có câu trả lời bằng văn bản trước ngày khai trương, không phải sau sự cố đầu tiên.

Câu hỏi vận hành Nếu không trả lời được trước
Ai nhận cảnh báo, qua kênh nào? sự cố được phát hiện bởi khách hàng
Ai được phép đến hiện trường, và có chìa khoá không? mất thêm nhiều giờ chỉ để vào được tủ điện
Linh kiện hay hỏng có sẵn không? thời gian chờ hàng tính bằng tuần
Mức phục vụ cam kết là bao nhiêu giờ? không có căn cứ để đòi hỏi nhà cung cấp
Ai báo cho khách rằng trạm đang bảo trì? khách đến nơi rồi mới biết, và không quay lại

Dòng cuối bảng thường bị coi là chuyện truyền thông. Thực ra nó là chuyện giữ khách: một trạm báo trước rằng đang bảo trì làm mất một lượt sạc, một trạm im lặng làm mất một khách hàng.

Tự vận hành hay thuê đơn vị vận hành?

Với nhà đầu tư lần đầu bước vào hạ tầng sạc, đây là một quyết định có tác động dài hơn nhiều so với việc chọn hãng thiết bị.

Tự vận hành giữ lại toàn bộ biên lợi nhuận và toàn bộ dữ liệu. Đổi lại, phải tự dựng năng lực trực sự cố, tự lo phần mềm và thanh toán, tự xây quan hệ với người dùng. Với một trạm đơn lẻ, chi phí cố định của việc này thường nặng so với quy mô doanh thu.

Thuê đơn vị vận hành đổi một phần biên lợi nhuận lấy năng lực có sẵn: mạng lưới hiển thị trên ứng dụng người dùng, quy trình xử lý sự cố, hệ thanh toán đã chạy. Với trạm đầu tiên, đây thường là cách nhanh nhất để có khách và để học.

Ba câu hỏi nên hỏi trước khi ký, vì cả ba đều khó sửa về sau:

  • Dữ liệu vận hành thuộc về ai? Nếu số liệu phiên sạc không lấy ra được, trạm mất luôn giá trị lớn nhất của trạm đầu tiên là dữ liệu để quyết định trạm thứ hai.
  • Ai quyết định giá bán điện? Đây là biến số quan trọng nhất của doanh thu, và giao nó đi là giao cả khả năng phản ứng với thị trường.
  • Chuyển đổi có khả thi không? Nếu sau hai năm muốn tự vận hành hoặc đổi đối tác, chi phí kỹ thuật và ràng buộc hợp đồng là bao nhiêu.

Không có phương án nào đúng cho mọi nhà đầu tư. Nhưng có một cách sai khá phổ biến: chọn theo mức chia doanh thu mà không đọc ba câu hỏi trên, rồi phát hiện ra chi phí thật của lựa chọn ấy vào lúc muốn xây trạm thứ hai.


Hệ năng lượng cũng phải được vận hành

Nếu trạm chỉ có lưới điện cấp thẳng cho trụ, logic tương đối đơn giản. Nhưng khi kiến trúc trở thành lưới điện cộng điện mặt trời cộng pin lưu trữ cộng hệ điều khiển cộng nhiều trụ, vận hành bắt đầu phức tạp hơn nhiều.

Pin nên nạp khi nào? Giữ bao nhiêu phần dung lượng dự phòng? Khi nhiều xe cùng đến, ưu tiên phân bổ công suất thế nào? Có giới hạn công suất lấy từ lưới không? Điện mặt trời nên đi đâu trước? Nếu pin gần cạn nhưng nhu cầu sạc đang tăng thì xử lý ra sao? Nếu biểu giá điện thay đổi theo khung giờ thì chiến lược có đổi theo không?

Đây chính là nơi chiến lược điều khiển trở thành một phần của mô hình kinh doanh, chứ không còn là một thiết lập kỹ thuật. Cùng một bộ thiết bị, hai chiến lược điều khiển khác nhau cho ra hai chi phí năng lượng khác nhau và hai trải nghiệm khách hàng khác nhau.

Pin lưu trữ không chỉ cần được lắp đúng. Nó cần được vận hành đúng, mỗi ngày, trong nhiều năm.

Đây là điểm mà kiến trúc đã chọn ở lớp năng lượng quay lại đòi một cái giá: mỗi thiết bị thêm vào là một thứ phải vận hành thêm. Đó cũng là lý do một kiến trúc đơn giản, khi nó đủ dùng, luôn là một lợi thế thật.

Chiến lược điều khiển phối hợp lưới điện, điện mặt trời, pin lưu trữ và các trụ sạc trong vận hành hằng ngày


Đừng tối ưu mức khai thác tới mức phá trải nghiệm khách hàng

Nghe có vẻ kỳ lạ. Mức khai thác càng cao càng tốt chứ? Không hẳn.

Nếu tất cả vị trí sạc luôn kín 100 phần trăm, khách mới đến luôn phải chờ. Một trạm có mức khai thác rất cao có thể đồng thời có hàng chờ dài, tỷ lệ khách bỏ đi cao, khách hàng khó chịu, và một phần nhu cầu không bao giờ được phục vụ.

Vì vậy đơn vị vận hành không chỉ hỏi trụ đang được dùng bao nhiêu phần trăm. Họ còn phải hỏi: có bao nhiêu nhu cầu chúng ta không phục vụ được?

Con số thứ hai khó đo hơn nhiều, vì nó là con số của những chiếc xe đã đi mất. Nhưng nó lại chính là tín hiệu cho biết đã đến lúc mở rộng — và một trạm chỉ theo dõi con số thứ nhất sẽ luôn phát hiện nhu cầu mở rộng muộn hơn thực tế.

Sáu con số nên nhìn mỗi tháng

Một trạm sạc sinh ra rất nhiều dữ liệu, và chính vì vậy rất dễ theo dõi những con số không dẫn tới quyết định nào. Sáu con số dưới đây có đặc điểm chung: mỗi con số khi lệch sẽ chỉ ra một việc cụ thể phải làm.

kWh bán ra mỗi ngày. Đây là con số nối thẳng với doanh thu. Nhìn theo tuần chứ đừng nhìn theo tháng, vì xu hướng đổi chiều trong vài tuần là tín hiệu sớm nhất mà trạm có.

Số phiên sạc và kWh trung bình mỗi phiên. Hai con số này tách bạch hai nguyên nhân rất khác nhau: ít khách, hay khách sạc ít. Cách xử lý cho hai trường hợp không giống nhau chút nào.

Tỷ lệ thời gian trụ sẵn sàng phục vụ. Tính cả thời gian bị chiếm chỗ, không chỉ tính lỗi thiết bị. Nếu chỉ lấy số liệu uptime của nhà sản xuất, con số sẽ luôn đẹp hơn thực tế mà khách hàng gặp.

Công suất đỉnh thực tế lấy từ lưới. Con số này cho biết kiến trúc đang chạy sát trần hay còn dư địa, và nó là căn cứ trực tiếp để quyết định có cần nâng nguồn trước khi thêm trụ hay không.

Chi phí năng lượng trên mỗi kWh bán ra. Không phải giá điện, mà là chi phí thực tế sau khi tính cả phần theo công suất, phần tổn hao và phần chiến lược nạp pin. Đây là con số cho biết chiến lược điều khiển đang làm tốt hay không.

Số lần khách đến mà không sạc được. Con số khó thu thập nhất nhưng đáng giá nhất, vì nó là thứ duy nhất đo được phần nhu cầu bị bỏ lỡ. Ghi tay cũng được, hỏi nhân viên tại chỗ cũng được — có còn hơn không.

Điều đáng lưu ý là năm con số đầu đều lấy được tự động từ hệ thống, còn con số thứ sáu thì thường phải chủ động đi tìm. Và đó lại chính là con số trả lời câu hỏi đắt tiền nhất: khi nào nên đầu tư thêm.

Khi nào nên thêm trụ?

Đây là một trong những quyết định quan trọng nhất sau khi trạm đi vào hoạt động, và không nên mở rộng chỉ vì thấy xe điện đang tăng.

Nên nhìn dữ liệu thật của chính trạm mình: số phiên sạc có tăng không, hàng chờ xuất hiện vào khung giờ nào, tỷ lệ khách bỏ đi có tăng không, các trụ hiện có khai thác cao vào đúng vài giờ hay cả ngày, lưới còn dư công suất không, pin còn đủ sức không, chỗ đậu còn chỗ không, và doanh thu tăng thêm có đủ bù khoản đầu tư mới không.

Lúc ấy, vận hành quay ngược trở lại thị trường, mặt bằng, năng lượng và hiệu quả tài chính. Vòng tròn khép lại, nhưng lần này mọi con số đều là số đo chứ không còn là giả định.

Xây, đo, học, tối ưu, rồi mở rộng

Đây có thể là một chiến lược rất mạnh cho một thị trường còn đang hình thành. Thay vì dự báo hoàn hảo tương lai rồi đầu tư toàn bộ từ ngày đầu:

  • Xây một kiến trúc hợp lý, đủ để phục vụ nhu cầu đã nhìn thấy và không chặn đường mở rộng.
  • Đo số phiên sạc, kWh, công suất đỉnh, thời gian lưu lại, hàng chờ, thời gian ngừng hoạt động, chi phí năng lượng.
  • Học khách hàng thực sự hành xử thế nào, khác dự báo ở đâu.
  • Tối ưu biểu giá, phân bổ công suất, chiến lược pin, quy trình vận hành.
  • Mở rộng khi dữ liệu đã chứng minh nhu cầu.

Như vậy mỗi trạm sạc không chỉ là một tài sản. Nó còn là một nguồn sinh ra dữ liệu — và với một doanh nghiệp định xây nhiều trạm, dữ liệu của trạm đầu tiên có thể là thứ giá trị nhất mà nó tạo ra.

Vòng tròn khép kín từ vận hành quay lại thị trường, mặt bằng, năng lượng và hiệu quả tài chính


Vì sao năm lớp không bao giờ đứng riêng

Sau một thời gian vận hành, dữ liệu thu được có thể trả lời ngược lại cho cả bốn lớp phía trước.

Thị trường: nhu cầu thật khác dự báo thế nào, khách đến từ đâu, loại xe nào chiếm đa số. Mặt bằng: khách đến từ hướng nào, vào giờ nào, ở lại bao lâu, có bao nhiêu người ghé quán bên cạnh trong lúc chờ. Năng lượng: công suất đỉnh thực tế bao nhiêu, pin có được tính cỡ hợp lý không, phần lưới có bị chạm trần không. Hiệu quả tài chính: kWh bán ra, biên lợi nhuận, doanh thu và thời gian hoàn vốn thực tế so với mô hình ban đầu lệch ở đâu.

Rồi chính những dữ liệu đó quay lại giúp quyết định ba việc: có nên mở rộng site này, có nên xây site tiếp theo, và site tiếp theo nên khác site này ở đâu.

Câu hỏi thứ ba là câu có giá trị nhất. Nó biến một trạm đơn lẻ thành bước đầu tiên của một hệ thống, và biến chi phí học việc của trạm đầu tiên thành lợi thế cho những trạm sau.


Nếu đây là tiền của mình…

Chúng tôi sẽ không coi dự án đã hoàn thành khi trụ sạc được nghiệm thu. Bởi:

Trạm sạc không kiếm tiền khi được lắp đặt. Nó kiếm tiền khi hoạt động.

Và hoạt động tốt không có nghĩa chỉ là trụ bật nguồn. Nó có nghĩa là khách tìm được, vào được, sạc được, trả tiền được, trụ ít khi hỏng, năng lượng được quản lý tốt, và khi nhu cầu tăng thì hệ thống có thể lớn lên cùng nó.

Đến đây chúng ta quay lại nơi mình bắt đầu. Một cơ hội đầu tư trạm sạc không thể được nhìn qua một chiếc trụ. Nó phải được nhìn qua cả năm lớp mà bài mở đầu series đã đặt ra:

  • Thị trường hỏi: có nhu cầu thật sự không?
  • Mặt bằng hỏi: nhu cầu đó có sẵn sàng dừng lại ở đây không?
  • Năng lượng hỏi: chúng ta cấp năng lượng cho nhu cầu đó bằng kiến trúc nào?
  • Hiệu quả tài chính hỏi: kiến trúc ấy có tạo ra một khoản đầu tư hợp lý không?
  • Vận hành hỏi: chúng ta có khiến nó hoạt động tốt trong nhiều năm không?

Chỉ khi năm câu hỏi bắt đầu cùng hướng về một câu trả lời, MPower mới quay lại câu hỏi cuối cùng:

Nếu đây là tiền của mình, mình có đặt trạm ở đây không?

Và đôi khi câu trả lời tốt nhất vẫn sẽ là: không. Một dự án không làm là một dự án không mất tiền — điều đó nghe không hấp dẫn, nhưng với hạ tầng có vòng đời mười năm thì nó là một kết luận hoàn toàn hợp lệ.


Anh chị đang vận hành một trạm sạc hoặc chuẩn bị đưa một trạm vào hoạt động? MPower nhận tư vấn kiến trúc năng lượng, chiến lược điều khiển hệ pin lưu trữ và điện mặt trời, cùng khung theo dõi vận hành để biết khi nào nên mở rộng. Liên hệ MPower để trao đổi về dự án của anh chị.

Gọi ngay