Nhiều xe điện đang sạc tại một trạm sạc đô thị vào giờ cao điểm, một xe khác đang chờ tới lượt

Khi một nhà đầu tư bắt đầu tìm hiểu trạm sạc, câu hỏi rất tự nhiên là: một trụ 120kW giá bao nhiêu? Đó là một câu hỏi cần thiết. Nhưng nếu đang đánh giá một cơ hội đầu tư, nó chưa phải câu hỏi quan trọng nhất.

Bởi một trụ sạc mua được với giá rất tốt nhưng mỗi ngày chỉ bán được 30kWh có thể là một khoản đầu tư tệ. Trong khi một trụ đắt hơn nhưng bán được hàng trăm kWh mỗi ngày có thể tạo ra một bài toán tài chính hoàn toàn khác.

Vì vậy MPower muốn đổi câu hỏi. Đừng bắt đầu bằng giá của cái trụ.

Hãy bắt đầu bằng: mỗi ngày nó có thể bán được bao nhiêu kWh?

Lớp năng lượng đã kết thúc bằng một câu hỏi bỏ ngỏ: một kiến trúc khả thi về kỹ thuật có tạo ra một khoản đầu tư hợp lý hay không. Bài này trả lời câu đó.

Công suất kW là khả năng của thiết bị, kWh bán ra mới là doanh thu của trạm sạc

120kW không phải là doanh thu

Một trụ 120kW có thể cung cấp công suất rất lớn. Nhưng kW là khả năng, còn kWh mới là năng lượng thực sự bán được. Và với một doanh nghiệp sạc, doanh thu gắn với lượng năng lượng bán ra chứ không gắn với con số ghi trên vỏ thiết bị.

Đây là lý do hai trạm cùng dùng trụ 120kW có thể tạo ra hai bài toán tài chính hoàn toàn khác nhau.

Trạm A có 3 phiên sạc mỗi ngày, trung bình 20kWh mỗi phiên. Trạm B có 12 phiên, trung bình 40kWh mỗi phiên. Hai nơi mua cùng một chiếc trụ. Nhưng họ không mua cùng một doanh nghiệp: một bên bán 60kWh mỗi ngày, một bên bán 480kWh — gấp tám lần, trên cùng một thiết bị và gần như cùng một chi phí cố định.

Khoảng cách tám lần đó không do thiết bị tạo ra. Nó do thị trường và mặt bằng tạo ra, tức là hai lớp đã được quyết định trước khi ai đó nhìn vào bảng giá trụ sạc.

Utilization là cây cầu nối thiết bị với hiệu quả đầu tư

Chúng ta có thể mua một thiết bị có khả năng hoạt động 24 giờ. Nhưng nó thực sự được sử dụng bao nhiêu? Đó là utilization — mức khai thác.

Một trụ công suất rất mạnh nhưng phần lớn thời gian đứng không sẽ không tạo ra giá trị chỉ vì nó có thông số đẹp. Ngược lại, một trụ nhỏ hơn nhưng nằm đúng nơi, có nhu cầu ổn định và vòng quay tốt có thể cho kết quả tài chính tốt hơn.

Đừng tối đa hoá công suất trụ trước khi hiểu mức khai thác. Công suất phải đi theo nhu cầu mà mặt bằng có khả năng tạo ra.

Điều này nghe ngược với bản năng mua sắm thông thường, nơi thông số cao hơn luôn có vẻ an toàn hơn. Trong hạ tầng sạc, phần công suất không được khai thác không phải là một khoản dự phòng miễn phí — nó là vốn đã bỏ ra và đang nằm im.

Cùng một trụ, hai mức khai thác: phép tính trông thế nào

Con số dưới đây là minh hoạ để thấy hình dạng của phép tính, không phải báo giá và không phải số đo của một trạm có thật. Giá điện, giá bán và chi phí đầu tư thay đổi theo thời điểm và theo từng dự án, nên mọi mô hình thật phải thay số của chính nó vào.

Lấy hai trạm ở phần trên. Cùng một trụ, cùng chi phí cố định. Giả sử biên lợi nhuận gộp trên mỗi kWh bán ra là B đồng, và tổng chi phí cố định mỗi tháng gồm thuê mặt bằng, phần điện tính theo công suất, mạng, phần mềm và bảo trì là C đồng.

  • Trạm A: 60kWh mỗi ngày, khoảng 1.800kWh mỗi tháng. Lợi nhuận gộp: 1.800 nhân B.
  • Trạm B: 480kWh mỗi ngày, khoảng 14.400kWh mỗi tháng. Lợi nhuận gộp: 14.400 nhân B.

Chi phí cố định C gần như giống nhau ở cả hai. Nghĩa là trạm A phải vượt qua cùng một ngưỡng C với lượng kWh chỉ bằng một phần tám.

Điều này dẫn tới một kết luận mà bảng tính hay che mất: trạm sạc có tỷ trọng chi phí cố định cao, nên nó rất nhạy với mức khai thác. Có một sản lượng hoà vốn, và dưới ngưỡng đó thì bán thêm mỗi kWh vẫn lỗ tính trên toàn trạm, còn trên ngưỡng đó thì phần lớn biên gộp tăng thêm đi thẳng vào lợi nhuận.

Hệ quả về mặt quyết định đầu tư:

  • Câu hỏi sống còn không phải “biên mỗi kWh là bao nhiêu” mà “bao lâu thì đạt sản lượng hoà vốn”.
  • Một site không bao giờ đạt được sản lượng đó thì giảm giá thiết bị không cứu được — nó chỉ hạ ngưỡng xuống một chút.
  • Ngược lại, một site vượt ngưỡng sớm thì một khoản đầu tư thêm để phục vụ được nhiều xe hơn thường hoàn lại rất nhanh.

Đây cũng là lý do phần khảo sát ở lớp mặt bằng không phải một bước hình thức. Nó là bước ước lượng chính con số đang quyết định toàn bộ mô hình.


Bài toán hoàn vốn bắt đầu từ những giả định

Một bảng tính có thể rất đẹp. Chúng ta nhập số xe mỗi ngày, số kWh mỗi xe, số ngày trong năm, giá bán điện, giá mua điện, chi phí vận hành, tổng vốn đầu tư. Bảng tính trả lại một con số: thời gian hoàn vốn là X năm.

Nhưng bảng tính không biết 10 xe mỗi ngày ấy có thật hay không. Nó chỉ biết nhân.

Đây là một trong những rủi ro lớn nhất khi đánh giá đầu tư trạm sạc: độ chính xác của bảng tính có thể khiến chúng ta quên mất độ bất định của giả định. Một con số hiện ra với hai chữ số thập phân trông đáng tin hơn nhiều so với thực chất của nó.

Nếu lưu lượng thực tế chỉ bằng 60 phần trăm dự báo, kết quả thay đổi. Nếu số kWh mỗi phiên thấp hơn, kết quả thay đổi. Nếu thời gian ngừng hoạt động cao, kết quả thay đổi. Nếu giá điện thay đổi, kết quả thay đổi. Nếu phải nâng nguồn ngoài dự kiến, kết quả lại thay đổi thêm lần nữa.

Vì vậy một mô hình tốt không chỉ có một con số hoàn vốn. Nó cần ít nhất nhìn được ba kịch bản: thận trọng, cơ sởthuận lợi — để biết khoản đầu tư có chịu được khi thực tế không đẹp như kỳ vọng hay không.

Ba kịch bản thận trọng, cơ sở và thuận lợi cho cùng một mô hình đầu tư trạm sạc

Con số nào đáng để soi kỹ nhất?

Không phải mọi giả định đều đáng dành thời gian như nhau. Một cách làm thực dụng là hỏi: nếu giả định này lệch 20 phần trăm, kết quả cuối cùng lệch bao nhiêu?

Giả định Mức độ ảnh hưởng tới kết quả Đo được trước khi đầu tư không
Số phiên sạc mỗi ngày rất cao đo gián tiếp qua khảo sát lưu lượng và trạm lân cận
kWh trung bình mỗi phiên cao đo được qua quan sát và loại xe phổ biến trong khu vực
Chênh lệch giá mua và giá bán điện cao biết trước tương đối
Tỷ lệ thời gian trụ hoạt động bình thường trung bình đến cao phụ thuộc thiết bị và cách vận hành
Chi phí nâng nguồn điện cao, và hay lệch nhất hỏi được từ đầu, xem lớp năng lượng
Chi phí thuê mặt bằng trung bình biết chắc

Hai dòng đầu bảng gần như luôn là hai dòng quyết định. Và cả hai đều không nằm trong tầm kiểm soát của người bán thiết bị — chúng nằm ở thị trường và mặt bằng.

Đó là lý do MPower dành phần lớn công sức ở hai lớp đầu của khung đánh giá. Một sai số 20 phần trăm ở giá trụ làm kết quả nhích một chút. Một sai số 20 phần trăm ở số phiên sạc mỗi ngày làm cả luận điểm đầu tư đổi màu.


Vốn đầu tư không chỉ là giá trụ sạc

Một trạm sạc có thể cần rất nhiều hạng mục ngoài chiếc trụ: phần phân phối điện, cáp, tủ đóng cắt, phần xây dựng, tổ chức mặt bằng đậu xe, hạ tầng mạng, phần mềm, hệ thanh toán, biển hiệu và chỉ dẫn, các yêu cầu về phòng cháy và an toàn, máy biến áp hoặc chi phí nâng nguồn — và trong một số kiến trúc còn có pin lưu trữ, hệ điều khiển, điện mặt trời.

Nếu chỉ lấy giá trụ chia cho lợi nhuận bán điện để tính thời gian hoàn vốn, chúng ta chưa tính một trạm sạc. Chúng ta mới tính một cái máy.

Con số hay bị bỏ sót nhất không phải một hạng mục đắt tiền. Nó là tổng của nhiều hạng mục nhỏ mà không ai coi là phần của dự án.

Nhưng vốn đầu tư thấp nhất cũng chưa chắc tốt nhất

Giả sử phương án A đầu tư thấp hơn, nhưng chỉ có một trụ. Nếu trụ đó lỗi, trạm có 0 phần trăm khả năng phục vụ — không phải giảm một nửa, mà bằng không.

Phương án B đắt hơn vì có hai điểm sạc. Nhưng nó có dự phòng và có thể phục vụ nhiều xe hơn trong giờ cao điểm. Hay một kiến trúc khác có vốn đầu tư cao hơn vì có pin lưu trữ, nhưng nhờ đó khai thác được một mặt bằng có nhu cầu rất tốt mà trước đó không đủ nguồn điện.

Vậy phương án nào rẻ hơn? Câu hỏi này không trả lời được nếu chỉ nhìn cột tổng vốn.

Vốn đầu tư phải được nhìn trong bối cảnh doanh thu nó mở ra và rủi ro vận hành nó gánh. Không phải càng thấp càng tốt, mà là: mỗi đồng vốn đang mua cho luận điểm đầu tư điều gì?

Một trụ đơn lẻ khi lỗi thì trạm mất toàn bộ khả năng phục vụ, hai điểm sạc giữ được một phần


Có một loại vốn rất thú vị: khoản mình không phải bỏ ra

Giả sử site cần công suất sạc cao nhưng hạ tầng lưới hiện tại không đủ. Một phương án là nâng hạ tầng. Một phương án khác có thể là quản lý phụ tải hoặc dùng pin lưu trữ.

Nếu kiến trúc thứ hai cho phép trì hoãn hoặc tránh được một phần chi phí nâng hạ tầng mà vẫn đáp ứng yêu cầu vận hành, thì giá trị của pin không chỉ nằm ở chênh lệch giá điện. Nó còn nằm ở phần chi phí đầu tư tránh được hoặc chi phí đầu tư hoãn lại được.

Đây là một cách nhìn rất quan trọng, bởi một thiết bị có giá riêng của nó đôi khi lại làm tổng vốn của dự án thấp hơn, hoặc giúp dự án triển khai sớm hơn nhiều tháng. Và với hạ tầng, triển khai sớm hơn nghĩa là bắt đầu tạo dòng tiền sớm hơn.

Nhưng điều đó chỉ đúng khi được chứng minh bằng tính toán cỡ hệ thống và bằng con số cụ thể của chính site đó. Pin lưu trữ không mặc nhiên rẻ hơn nâng nguồn — có những site nó rẻ hơn nhiều, có những site nó đắt hơn hẳn, và chỉ phép tính mới phân định được.

Chi phí đầu tư tránh được và hoãn lại được khi dùng pin lưu trữ thay cho nâng cấp hạ tầng lưới

Chi phí vận hành: phần không nằm trên hoá đơn thiết bị

Vốn đầu tư là khoản dễ nhìn vì nó nằm trong một hợp đồng mua bán. Chi phí vận hành thì rải ra suốt vòng đời và vì thế hay bị ước thấp.

Những khoản thường xuất hiện trong một trạm sạc đang chạy:

  • Tiền điện, gồm cả phần tính theo sản lượng và phần tính theo công suất đăng ký. Phần thứ hai phải trả kể cả tháng vắng khách.
  • Thuê mặt bằng và các chi phí liên quan tới chỗ đậu xe.
  • Kết nối mạng và phần mềm vận hành, thường tính theo số trụ hoặc số điểm sạc.
  • Phí giao dịch thanh toán, tính theo phần trăm doanh thu nên nó lớn dần cùng doanh thu.
  • Bảo trì định kỳ và sửa chữa, gồm cả phần dự phòng cho linh kiện hay hỏng.
  • Người trực hoặc dịch vụ ứng cứu khi có sự cố ngoài giờ.
  • Thay thế theo tuổi thọ, mà khoản lớn nhất là cụm pin nếu kiến trúc có pin lưu trữ.

Khoản cuối cùng là khoản dễ bỏ sót nhất trong một mô hình mười năm, và nó không phải chi phí bất thường mà là chi phí có thể dự tính được ngay từ đầu — tuổi thọ hệ pin tính bằng số chu kỳ, mà số chu kỳ mỗi ngày thì chính kiến trúc đã quyết định.

Một cách kiểm tra nhanh xem mô hình đã đủ chưa: cộng toàn bộ chi phí vận hành một năm rồi chia cho sản lượng kWh dự kiến của năm đó. Nếu con số ra được so sánh với biên gộp trên mỗi kWh mà thấy hai bên gần nhau, thì dự án không có vùng đệm nào cho một năm dưới kỳ vọng.


Hoàn vốn tốt nhưng vốn bị khoá quá lâu thì sao?

Một dự án có kết quả cuối cùng tốt vẫn có thể không phù hợp với một nhà đầu tư cụ thể. Bởi ngoài con số hoàn vốn còn có vốn ban đầu, dòng tiền theo từng năm, thời gian thu hồi, vốn lưu động, chi phí tài chính, vốn cho giai đoạn mở rộng, và chi phí cơ hội của việc không làm một việc khác.

Một nhà đầu tư có thể chấp nhận thời gian thu hồi dài hơn để giữ một vị trí chiến lược. Người khác chỉ muốn mô hình thu hồi vốn nhanh. Một doanh nghiệp vận tải lại có thể coi hạ tầng sạc là chi phí phục vụ hoạt động cốt lõi chứ không phải một điểm sinh lợi độc lập — với họ, phép so sánh đúng là so với chi phí nhiên liệu và thời gian chết của đội xe, không phải so với lợi nhuận bán điện cho người ngoài.

“Đầu tư tốt” cũng phụ thuộc vào mục tiêu của người đầu tư. Cùng một trạm, ba nhà đầu tư có thể ra ba kết luận khác nhau mà không ai sai.

Thuê cố định hay chia doanh thu với chủ mặt bằng?

Một quyết định thương mại có tác động lên hồ sơ rủi ro lớn không kém các quyết định kỹ thuật: trả tiền thuê mặt bằng theo mức cố định, hay chia một phần doanh thu cho chủ mặt bằng.

Thuê cố định cho một con số biết trước, dễ đưa vào mô hình. Nhưng nó là chi phí phải trả kể cả trong những tháng đầu khi trạm còn ít khách — tức là nó đẩy toàn bộ rủi ro về mức khai thác sang phía nhà đầu tư.

Chia doanh thu làm chi phí co giãn theo kết quả thật. Tháng vắng khách thì trả ít. Đổi lại, khi trạm chạy tốt thì phần chia đó lớn dần, và nếu tỷ lệ chia không có trần thì phần lợi của giai đoạn thành công bị bào mỏng.

Trong thực tế, các phương án ở giữa thường hợp lý hơn cả hai cực: một mức cố định thấp cộng một phần chia doanh thu, hoặc một mức cố định tăng dần theo giai đoạn để phản ánh việc trạm cần thời gian hình thành lượng khách quen.

Điều đáng chú ý là quyết định này còn ảnh hưởng ngược lại lên vận hành. Khi chủ mặt bằng có phần trong doanh thu, họ có động cơ thật để giữ ô đậu xe thông thoáng và để nhắc khách rời trụ khi sạc xong — đúng những việc mà lớp mặt bằng đã chỉ ra là có thể âm thầm ăn mất số giờ sạc khả dụng.

Cấu trúc hợp đồng thuê không chỉ là một dòng chi phí. Nó là cách phân chia rủi ro giữa hai bên, và nó tạo ra động cơ cho bên kia.

Đây cũng là một phần của điều mà bài mở đầu series gọi là nhìn trạm sạc như một điểm kinh doanh chứ không phải một chiếc máy: chiếc máy chỉ có một cách mua, còn một điểm kinh doanh thì có nhiều cách dựng.

Đừng chỉ tính cho ngày hôm nay

Trạm sạc là hạ tầng có vòng đời dài. Nếu hôm nay site chỉ cần một trụ nhưng hai năm nữa nhu cầu có thể tăng mạnh, kiến trúc hiện tại có cho phép thêm trụ, thêm pin, tăng công suất đấu nối, thêm điện mặt trời, mở rộng chỗ đậu — hay phải làm lại gần như từ đầu?

Đôi khi bỏ thêm một khoản hợp lý hôm nay để giữ quyền mở rộng lại kinh tế hơn rất nhiều so với phá bỏ và xây lại sau này. Nhưng cũng không nên lấy tương lai làm lý do để phóng to mọi thứ ngay từ ngày đầu — đó là cách chắc chắn để kéo dài thời gian hoàn vốn bằng một khoản vốn nằm im.

Một chiến lược khác có thể hợp lý hơn với một thị trường đang hình thành: xây, đo, học, rồi mở rộng. Đầu tư đủ để học, rồi dùng dữ liệu thật để quyết định bước tiếp theo. Trong một thị trường mà chưa ai có đủ dữ liệu lịch sử, chi phí của việc đoán sai thường lớn hơn chi phí của việc bắt đầu nhỏ.

Hiệu quả tài chính không phải một con số

Một luận điểm đầu tư tốt cần hiểu cả chuỗi quan hệ, chứ không chỉ ô kết quả cuối bảng tính. Vốn đầu tư tạo ra công suất sạc. Thị trường và mặt bằng biến công suất đó thành mức khai thác. Mức khai thác tạo ra lượng kWh bán được. Lượng kWh tạo ra doanh thu và biên lợi nhuận. Doanh thu bị chi phí năng lượng, chi phí vận hành và thời gian ngừng hoạt động bào mòn. Và phần còn lại mới tạo ra dòng tiền.

Nếu một mắt xích sai, bảng tính đẹp đến đâu cũng không cứu được dự án. Và mắt xích hay sai nhất không nằm ở đầu chuỗi hay cuối chuỗi — nó nằm ở chỗ mức khai thác, tức đúng chỗ mà không thiết bị nào bảo đảm được.

Chuỗi từ vốn đầu tư qua công suất, mức khai thác, kWh bán ra, doanh thu tới dòng tiền của một trạm sạc


Nếu đây là tiền của mình…

MPower sẽ không hỏi: trụ nào rẻ nhất?

Chúng tôi sẽ hỏi: mỗi đồng vốn đang mua cho dự án bao nhiêu khả năng tạo ra kWh có thể bán được?

Và quan trọng hơn: nếu mức khai thác chỉ đạt 60 đến 70 phần trăm dự báo, chúng tôi còn muốn đầu tư không?

Nếu câu trả lời vẫn là có, luận điểm đầu tư bắt đầu trở nên đáng tin hơn. Bởi một dự án chỉ đứng vững ở kịch bản thuận lợi thì thực chất chưa được kiểm nghiệm.

Nhưng ngay cả một dự án có thị trường tốt, mặt bằng tốt, kiến trúc năng lượng hợp lý và bài toán tài chính đẹp vẫn có thể thất bại. Bởi sau ngày khai trương, bảng tính biến mất, và thứ còn lại là vận hành.


Anh chị muốn dựng mô hình hiệu quả đầu tư cho một site cụ thể? MPower lập mô hình theo ba kịch bản, bóc tách đầy đủ các hạng mục vốn đầu tư, và so sánh các phương án kiến trúc theo chi phí trọn vòng đời chứ không chỉ theo giá thiết bị. Liên hệ MPower để trao đổi về dự án của anh chị.

Gọi ngay