CE không phải là chứng nhận do bên thứ ba cấp
Đây là điểm bị hiểu nhầm nhiều nhất. Với phần lớn thiết bị điện mặt trời, dấu CE là bản tự công bố hợp chuẩn của nhà sản xuất: họ tự khẳng định sản phẩm đáp ứng các chỉ thị của Liên minh châu Âu, tự lập hồ sơ kỹ thuật, tự chịu trách nhiệm pháp lý.
Nói cách khác, CE trả lời câu hỏi “sản phẩm này có được phép bán ở châu Âu không”, chứ không trả lời câu hỏi “sản phẩm này đã được một phòng thí nghiệm độc lập thử chưa”. Câu hỏi thứ hai là việc của IEC và của các tổ chức như TUV.
Đằng sau dấu CE là những chỉ thị nào
Với tấm pin và biến tần, dấu CE thường dựa trên ba nhóm quy định: chỉ thị về thiết bị điện hạ áp, chỉ thị về tương thích điện từ, và quy định hạn chế các chất nguy hại trong thiết bị điện tử. Nhà sản xuất phải giữ hồ sơ kỹ thuật chứng minh cho từng nhóm và phải xuất trình được khi cơ quan quản lý yêu cầu.
Kèm theo dấu CE luôn phải có một tài liệu tên là Bản công bố hợp chuẩn (Declaration of Conformity). Tài liệu này ghi rõ model, các chỉ thị áp dụng và các tiêu chuẩn hài hoà đã dùng. Nếu nhà cung cấp không xuất trình được tài liệu này thì dấu CE trên nhãn chưa nói lên điều gì.
Nên dùng CE như thế nào khi chọn thiết bị
Cách dùng hợp lý là xem CE như điều kiện cần chứ không phải điều kiện đủ:
- Có CE nhưng không có chứng nhận IEC do bên thứ ba cấp → mới có lời tự công bố, chưa có bằng chứng thử nghiệm độc lập.
- Có cả CE lẫn IEC 61215, IEC 61730 do tổ chức được công nhận cấp → đây mới là bộ hồ sơ đầy đủ.
- Cẩn thận với dấu gây nhầm: có loại nhãn in hai chữ C và E sát nhau khác tỉ lệ chuẩn, không phải dấu CE của châu Âu.
Tại Việt Nam, CE không phải yêu cầu pháp lý. Giá trị của nó chủ yếu là dấu hiệu cho thấy nhà sản xuất có làm hồ sơ kỹ thuật bài bản và có bán được vào thị trường châu Âu.