Load Profile 24 giờ của nhà máy đặt trên ba vùng giá điện TOU theo Quyết định 963/QĐ-BCT

bài đầu tiên của series C&I, MPower đặt ra một nguyên tắc mà cả loạt bài này xoay quanh: một dự án năng lượng thương mại – công nghiệp không bắt đầu từ BESS, nó bắt đầu từ Load. Sang bài thứ hai, chúng ta đặt Load Profile của một nhà máy lên bàn và tập đọc nó như đọc một bản điện tâm đồ — base load nằm ở đâu, peak cao bao nhiêu và kéo dài bao lâu, phần nào có thể dịch chuyển, phần nào trùng với giờ Solar phát, và phần nào là critical load không được phép mất điện.

Nhưng đến hết bài đó, chúng ta mới chỉ nhìn thấy điện. Hôm nay, hãy đặt thêm một lớp dữ liệu nữa lên cùng đường cong ấy: giá điện. Ngay khi lớp thứ hai này chồng lên, một chuyện thú vị xảy ra — đường cong kỹ thuật bắt đầu biến thành một tấm bản đồ tiền.

500 kWh không phải lúc nào cũng là 500 kWh

Về mặt vật lý, một kWh vẫn luôn là một kWh. Nhưng trên sổ sách của doanh nghiệp thì không: nếu nhà máy thuộc đối tượng áp dụng biểu giá điện theo thời gian sử dụng, chi phí mua vào của cùng một kWh sẽ khác nhau tuỳ vào việc nó được tiêu thụ lúc mấy giờ. Đó chính là nền tảng của TOU – Time of Use, và cũng là điều khiến cách tính tiền điện của doanh nghiệp khác hẳn cách tính của một hộ gia đình.

Thời gian sử dụng điện được chia thành ba vùng — giờ thấp điểm, giờ bình thường và giờ cao điểm — và khoảng cách giá giữa các vùng này lớn hơn nhiều so với hình dung thông thường. Theo biểu giá ban hành kèm Quyết định 1279/QĐ-BCT, với khách hàng sản xuất ở cấp điện áp từ 22kV đến dưới 110kV, ba mức giá được công bố như sau:

Khung giờ Giá điện (chưa gồm VAT)
Thấp điểm 1.190 đ/kWh
Bình thường 1.833 đ/kWh
Cao điểm 3.398 đ/kWh

Hãy nhìn kỹ khoảng cách giữa 1.190 đ/kWh và 3.398 đ/kWh. Vẫn là một kWh điện, vẫn chạy đúng những động cơ ấy, nhưng chi phí mua vào chênh nhau hơn 2.200 đồng — gần gấp ba lần. Đột nhiên, câu hỏi “nhà máy tiêu thụ bao nhiêu điện?” không còn đủ nữa. Câu hỏi phải trở thành: “nhà máy tiêu thụ điện vào lúc nào?”

Và khung giờ ấy vừa thay đổi trong năm 2026

Trước khi đặt giá lên đường cong, có một điều cần chốt: khung giờ TOU không phải thứ đứng yên mãi. Ngày 22/4/2026, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 963/QĐ-BCT quy định lại khung giờ cao điểm, thấp điểm và bình thường của hệ thống điện quốc gia. Thay đổi đáng chú ý nhất là giờ cao điểm được chuyển hoàn toàn sang buổi tối, trong khi tổng số giờ cao điểm không tăng và mức giá không thay đổi chỉ vì việc dịch chuyển khung giờ này.

Cụ thể, từ Thứ Hai đến Thứ Bảy, giờ cao điểm là 17h30 – 22h30 (5 giờ/ngày) và Chủ nhật không có giờ cao điểm; giờ thấp điểm là 00h00 – 06h00 mọi ngày trong tuần; toàn bộ phần còn lại là giờ bình thường. Với rất nhiều nhà máy, đây là một dịch chuyển đáng kể: ca sản xuất ban ngày vốn từng chạm giờ cao điểm buổi sáng nay nằm trọn trong giờ bình thường, còn ca chiều tối cùng hệ thống chiếu sáng, điều hoà và sạc xe điện buổi tối lại rơi thẳng vào vùng đắt nhất.

Đặt Load Profile lên cùng một trục thời gian với giá điện

Giả sử một nhà máy có Load Profile 24 giờ đơn giản như sau:

Thời gian Công suất tiêu thụ
00:00 – 06:00 150 kW
06:00 – 08:00 250 kW
08:00 – 12:00 450 kW
12:00 – 13:00 300 kW
13:00 – 17:00 500 kW
17:00 – 20:00 550 kW
20:00 – 22:00 400 kW
22:00 – 24:00 150 kW

Nhìn riêng đường cong này, chúng ta đọc được base load, peak load và load duration — toàn những đại lượng kỹ thuật. Nhưng khi phủ khung giờ TOU lên trên, một số vùng của đường cong bỗng mang giá trị kinh tế hoàn toàn khác những vùng còn lại.

Biểu đồ Load Profile 24 giờ của một nhà máy đặt trên ba vùng giá điện TOU: thấp điểm 1.190 đ/kWh, bình thường 1.833 đ/kWh và cao điểm 3.398 đ/kWh từ 17h30 đến 22h30

Đây là khoảnh khắc người làm C&I thôi nhìn đường cong theo chiều kW, và bắt đầu nhìn nó theo chiều kW × thời gian × giá điện. Nói cách khác, VNĐ bắt đầu xuất hiện trên Load Profile.

Con số hiện ra thường khiến người ta phải nhìn lại. Với đúng Load Profile ví dụ ở trên, một ngày làm việc từ Thứ Hai đến Thứ Bảy tiêu thụ 8.250 kWh và tốn khoảng 18.064.800 đồng tiền điện. Nhưng 2.250 kWh rơi vào giờ cao điểm — chỉ 27,3% sản lượng — lại chiếm tới 42,3% hoá đơn.

So sánh tỷ trọng sản lượng điện và tỷ trọng hoá đơn tiền điện theo ba khung giờ: giờ cao điểm chiếm 27,3% số kWh nhưng 42,3% số tiền

Hơn một phần tư số điện đang gánh hơn bốn phần mười số tiền. Đây chính là lý do một bản đồ tiền hữu ích hơn hẳn một bảng tổng sản lượng: nó chỉ thẳng vào chỗ đáng can thiệp nhất.

Đây là nơi Energy Arbitrage xuất hiện

Giả sử doanh nghiệp có thể mua điện vào giờ thấp điểm với giá 1.190 đ/kWh, tích trữ lại, rồi dùng chính lượng năng lượng đó để thay thế phần điện lưới đáng lẽ phải mua trong giờ cao điểm với giá 3.398 đ/kWh. Khoảng chênh lệch lý thuyết là 2.208 đồng cho mỗi kWh dịch chuyển được.

Dịch chuyển 100 kWh thì gross spread lý thuyết là 220.800 đồng; dịch chuyển 500 kWh thì con số là 1.104.000 đồng. Nếu điều đó lặp lại đều đặn qua hàng trăm ngày vận hành mỗi năm, chúng ta bắt đầu hiểu vì sao BESS lại được quan tâm đến vậy.

Nhưng khoan đã. Nếu tính ROI cho một hệ thống lưu trữ bằng đúng phép nhân phía trên, chúng ta vừa mắc một lỗi rất phổ biến — và cũng rất tốn kém.

Battery không phải một chiếc thùng chứa điện hoàn hảo

Mua 100 kWh để sạc vào battery không có nghĩa là sẽ lấy lại đúng 100 kWh ở đầu ra. Năng lượng phải đi một hành trình: từ lưới điện qua PCS/inverter vào battery, rồi lại qua PCS/inverter một lần nữa để ra tới tải. Mỗi bước trên hành trình ấy đều có tổn hao.

Vì vậy mới xuất hiện một thông số rất quan trọng: Round-Trip Efficiency – RTE. Hiểu đơn giản, trong lượng điện đưa vào battery, cuối cùng có bao nhiêu phần trăm quay trở lại thành điện hữu ích?

Giả sử để minh hoạ, toàn hệ thống đạt RTE 90%. Khi đó, muốn đưa 100 kWh hữu ích trở lại cho tải, lượng điện cần mua để sạc phải lớn hơn 100 kWh — xấp xỉ 100 ÷ 0,90 ≈ 111,1 kWh.

Sơ đồ Round-Trip Efficiency 90%: phải mua 111,1 kWh từ lưới để trả lại 100 kWh điện hữu ích cho tải, 11,1 kWh mất trên đường đi qua PCS và battery

Chỉ một dòng chia đó thôi, toàn bộ phép tính economics đã thay đổi.

Vậy một kWh cao điểm được thay thế thực sự tốn bao nhiêu?

Vẫn dùng ví dụ trên. Giá thấp điểm là 1.190 đ/kWh. Muốn có 100 kWh hữu ích ở đầu ra với giả định RTE 90%, cần mua khoảng 111,1 kWh, tức chi phí sạc vào khoảng 111,1 × 1.190 ≈ 132.200 đồng. Nếu không có BESS, 100 kWh điện giờ cao điểm sẽ có chi phí 100 × 3.398 = 339.800 đồng.

Chênh lệch sau khi tính riêng phần tổn hao chuyển đổi là khoảng 207.600 đồng cho mỗi 100 kWh dịch chuyển — không còn là 220.800 đồng như phép nhân ban đầu.

Biểu đồ so sánh chi phí mua thẳng 100 kWh giờ cao điểm 339.800 đồng với chi phí sạc 111,1 kWh giờ thấp điểm 132.200 đồng, chênh lệch thật 207.600 đồng

Và vẫn chưa xong.

Battery còn có tuổi thọ

Mỗi lần sạc và xả, hệ thống đang thực hiện một phần của một cycle. Battery không có tuổi thọ vô hạn: sau nhiều năm và nhiều chu kỳ vận hành, khả năng lưu trữ năng lượng sẽ suy giảm. Đó là battery degradation, và mức độ suy giảm ấy khác nhau đáng kể giữa các công nghệ pin lưu trữ.

Vì vậy, một kWh đi qua BESS không chỉ mang chi phí mua điện. Nó còn tiêu đi một phần rất nhỏ tuổi thọ của chính tài sản battery. Đây là thứ dễ bị bỏ quên nhất trong những bảng ROI làm quá đơn giản.

Chi phí sử dụng vô hình của một battery

Hãy tưởng tượng doanh nghiệp mua một battery với một CAPEX nhất định. Tài sản ấy đi kèm cả một tập ràng buộc: tuổi thọ calendar, giới hạn số cycle, degradation theo thời gian, degradation theo cách vận hành, giới hạn DoD, điều kiện nhiệt độ và các điều kiện bảo hành ghi trong datasheet.

Mỗi lần arbitrage, chúng ta kiếm được một khoản saving. Nhưng đồng thời, chúng ta cũng đang tiêu một phần tuổi thọ của tài sản để tạo ra khoản saving ấy. Do đó câu hỏi kỹ thuật đúng hơn không phải “giá thấp điểm thấp hơn cao điểm bao nhiêu?”, mà là:

Khoảng chênh đó có đủ lớn để trả cho loss, degradation, OPEX và capital cost của hệ thống lưu trữ hay không?

Đến đây, Energy Arbitrage mới thực sự trở thành một bài toán đầu tư chứ không còn là một phép nhân.

Và một con số nữa bước vào: Usable Capacity

Một cabinet ghi 261 kWh không có nghĩa là trong mọi chiến lược vận hành, chúng ta đều nên giả định 261 kWh ấy có thể được lấy ra để arbitrage mỗi ngày. Tuỳ thiết kế và yêu cầu vận hành, còn phải xem SOC window, depth of discharge, reserve capacity, backup requirement, điều kiện bảo hành của nhà sản xuất và chiến lược degradation.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp muốn luôn giữ lại một phần battery để backup, thì phần đó không còn hoàn toàn sẵn sàng cho arbitrage nữa. Đây là lúc một điều rất quan trọng xuất hiện:

Installed Capacity ≠ Economic Dispatchable Capacity.

Dung lượng được lắp đặt và dung lượng thực sự có thể đem ra kiếm tiền mỗi ngày không nhất thiết giống nhau.

Một battery không thể cùng lúc làm mọi việc bằng toàn bộ dung lượng

Đây là một lỗi khác rất hay xuất hiện trong business case. Giả sử một BESS 261 kWh được tính rằng 261 kWh dùng để TOU arbitrage. Sau đó bảng ROI lại cộng thêm 261 kWh dùng để Solar shifting, rồi 261 kWh dành cho backup, rồi tiếp 261 kWh dùng để peak shaving.

Chúng ta vừa cho một battery 261 kWh làm công việc của nhiều battery 261 kWh cùng lúc.

So sánh cách cộng dồn sai bốn lần 261 kWh thành 1.044 kWh với cách phân bổ đúng một cabinet 261 kWh cho dự phòng, dịch Solar, peak shaving và TOU arbitrage

Trong thực tế, EMS phải phân bổ một tài nguyên hữu hạn. Chẳng hạn dành 40% SOC làm reserve cho backup, chừa một phần headroom cho Solar, một phần cho peak shaving, và phần còn lại mới dùng để arbitrage. Tỷ lệ thực tế phải được thiết kế riêng theo từng site.

Đây chính là lý do một BESS có nhiều use case không đồng nghĩa với việc ROI bằng tổng maximum benefit của từng use case. Phải xét xem những lợi ích ấy có thật sự stack được với nhau hay đang tranh nhau cùng một dung lượng và cùng một công suất. Những dự án lưu trữ quy mô lớn trên thế giới đều phải trả lời đúng câu hỏi này trước khi chốt cấu hình.

Đây là lúc EMS bắt đầu trở nên thú vị

Nếu không có logic điều khiển phù hợp, BESS không biết ngày mai giá điện thế nào, Solar sẽ tạo ra bao nhiêu, peak sẽ xuất hiện lúc nào, hay cần giữ lại bao nhiêu SOC cho backup. EMS chính là thứ phải quyết định: khi nào sạc, sạc bao nhiêu, khi nào xả, xả với công suất bao nhiêu, giữ SOC tối thiểu ở mức nào, ưu tiên arbitrage hay peak shaving, có giữ reserve hay không, và dự báo Solar ra sao.

Thế nên giá trị kinh tế của một hệ thống BESS không còn nằm trọn trong cell, cabinet và PCS. Nó còn nằm ở cách hệ thống ra quyết định. Một battery rất tốt nhưng dispatch strategy tệ vẫn có thể tạo ra một dự án economics tệ.

Bây giờ hãy quay lại Load Profile

Ban đầu, chúng ta chỉ có một đường cong. Đặt biểu giá TOU lên, ta thấy economic opportunity. Đặt thêm sản lượng Solar, ta thấy solar shifting opportunity. Đặt giới hạn công suất lưới, ta thấy peak shaving opportunity. Đặt critical load, ta thấy backup requirement. Đặt các ràng buộc của battery, ta thấy dung lượng thực sự có thể điều độ. Và khi đặt nốt RTE, degradation cùng CAPEX, ta bắt đầu thấy real economics.

Sơ đồ bảy lớp dữ liệu chồng lên Load Profile: biểu giá TOU, sản lượng Solar, giới hạn công suất lưới, critical load, ràng buộc battery và RTE degradation CAPEX dẫn tới Real Economics

Đây chính là quá trình một dự án C&I dần hiện hình.

Nhưng luật chơi có thể đổi, và architecture phải chịu được điều đó

Quyết định 963/QĐ-BCT nhắc chúng ta một điều rất đáng suy nghĩ: một dự án BESS có tuổi đời nhiều năm, trong khi tariff có thể thay đổi, TOU window có thể thay đổi, load có thể thay đổi, solar profile có thể thay đổi, và cả production schedule cũng có thể thay đổi.

Vậy nên một business case tốt không chỉ hỏi “nếu chạy theo biểu giá hôm nay thì hoàn vốn bao lâu?”. Nó còn phải hỏi:

Architecture này có đủ linh hoạt nếu luật chơi thay đổi trong vài năm tới hay không?

Đây chính là một trong những lý do EMS, khả năng lập lịch và khả năng thay đổi strategy có giá trị lâu dài — dài hơn nhiều so với vòng đời của một biểu giá.

Và đây là nơi Load Management quay trở lại

Giả sử Load Profile cho thấy doanh nghiệp dùng rất nhiều điện trong giờ cao điểm. Phản ứng đầu tiên thường là: lắp BESS để xả. Nhưng trước đó, nên hỏi thêm một câu đơn giản — có bắt buộc phải dùng lượng điện đó đúng vào lúc ấy không?

Nếu một process có thể chuyển sang giờ khác? Nếu đội xe điện có thể sạc trễ hơn, sau 22h30? Nếu hệ thống làm mát có thể pre-cool trước giờ cao điểm? Nếu một số tải có thể chạy so le? Nếu lịch sản xuất có thể dịch chuyển mà không ảnh hưởng sản lượng đầu ra?

Khi đó, một phần opportunity có thể được giải bằng load shifting thay vì energy storage. Và load shifting thường rẻ hơn rất nhiều.

Một kỹ sư năng lượng không hỏi “BESS kiếm được bao nhiêu?”

Câu hỏi họ đặt ra là:

Đâu là cách rẻ nhất để loại bỏ một kWh đắt tiền?

Câu trả lời có thể là Solar. Có thể là load shifting. Có thể là process optimization. Có thể là BESS. Hoặc thường gặp nhất, là một tổ hợp của tất cả những thứ đó. Đây là một thay đổi rất nhỏ trong cách đặt câu hỏi, nhưng nó thay đổi hoàn toàn cách thiết kế dự án.

Bởi một bản đồ tiền không chỉ cho thấy nên đặt battery ở đâu. Nó còn cho thấy điện nào nên tránh mua, điện nào nên tự tạo, điện nào nên mua sớm, điện nào nên lưu lại, load nào nên dịch chuyển và load nào không được phép dịch chuyển. Đó mới là bản chất của energy optimization — trong đó battery chỉ là một công cụ rất mạnh nằm bên trong bài toán.

Bây giờ câu hỏi “BESS bao nhiêu kWh?” mới bắt đầu có nghĩa

Sau ba bài, chúng ta đã đi một đoạn khá xa. Bài 1 nói về việc hiểu Load trước khi nhìn sản phẩm. Bài 2 nói về việc đọc hình dạng của Load Profile. Bài 3 đặt giá trị kinh tế lên từng vùng của đường cong ấy.

Đến lúc này, chúng ta mới có thể bắt đầu hỏi những câu thật sự có ý nghĩa: trong đường cong này, chúng ta muốn dịch chuyển bao nhiêu kWh, trong bao nhiêu giờ, với công suất bao nhiêu kW? Bao nhiêu dung lượng phải để dành làm reserve? Loss là bao nhiêu? Battery có thể cycle thế nào? Solar tham gia được bao nhiêu? Peak shaving cần bao nhiêu headroom? Và cuối cùng: BESS thực sự cần bao nhiêu kW và bao nhiêu kWh?

Bây giờ, câu hỏi đó mới không còn là một phỏng đoán.

Đừng bắt đầu bằng giá BESS, hãy bắt đầu bằng giá trị của từng kWh

Một cabinet 261 kWh có thể rất rẻ. Nhưng nếu nhà máy không có đủ opportunity để sử dụng hiệu quả 261 kWh ấy, thì nó vẫn đắt. Ngược lại, một hệ thống BESS khác có thể có CAPEX cao hơn, nhưng nếu architecture của nó phù hợp hơn với Load Profile, với tariff, với Solar và với kế hoạch mở rộng, thì nó lại có thể là khoản đầu tư tốt hơn.

Đó là lý do trong C&I, giá thiết bị và giá trị của hệ thống là hai chuyện khác nhau. Và để biết giá trị, chúng ta phải quay lại đúng nơi mình đã bắt đầu: Load.


Nếu doanh nghiệp của bạn đang cân nhắc Solar, BESS hoặc một hệ thống kết hợp, bước đầu tiên không phải chọn thiết bị mà là đọc Load Profile và hoá đơn điện của chính nhà máy mình. Đội kỹ thuật của MPower có thể cùng bạn làm bước đó — liên hệ với MPower để trao đổi về bài toán năng lượng cụ thể của nhà máy.

Đọc thêm

Gọi ngay